CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
2
23/4
Kỷ
Mùi
Mùi
3
24/4
Canh
Thân
Thân
4
25/4
Tân
Dậu
Dậu
5
26/4
Nhâm
Tuất
Tuất
6
27/4
Quý
Hợi
Hợi
7
28/4
Giáp
Tý
Tý
8
29/4
Ất
Sửu
Sửu
9
1/5
Bính
Dần
Dần
10
2/5
Đinh
Mão
Mão
11
3/5
Mậu
Thìn
Thìn
12
4/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
13
5/5
Canh
Ngọ
Ngọ
14
6/5
Tân
Mùi
Mùi
15
7/5
Nhâm
Thân
Thân
16
8/5
Quý
Dậu
Dậu
17
9/5
Giáp
Tuất
Tuất
18
10/5
Ất
Hợi
Hợi
19
11/5
Bính
Tý
Tý
20
12/5
Đinh
Sửu
Sửu
21
13/5
Mậu
Dần
Dần
22
14/5
Kỷ
Mão
Mão
23
15/5
Canh
Thìn
Thìn
24
16/5
Tân
Tỵ
Tỵ
25
17/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
26
18/5
Quý
Mùi
Mùi
27
19/5
Giáp
Thân
Thân
28
20/5
Ất
Dậu
Dậu
29
21/5
Bính
Tuất
Tuất
30
22/5
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1994
Tháng 01/1994Tháng 02/1994Tháng 03/1994Tháng 04/1994Tháng 05/1994Tháng 06/1994Tháng 07/1994Tháng 08/1994Tháng 09/1994Tháng 10/1994Tháng 11/1994Tháng 12/1994
