CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/8
Canh
Thân
Thân
2
27/8
Tân
Dậu
Dậu
3
28/8
Nhâm
Tuất
Tuất
4
29/8
Quý
Hợi
Hợi
5
1/9
Giáp
Tý
Tý
6
2/9
Ất
Sửu
Sửu
7
3/9
Bính
Dần
Dần
8
4/9
Đinh
Mão
Mão
9
5/9
Mậu
Thìn
Thìn
10
6/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
7/9
Canh
Ngọ
Ngọ
12
8/9
Tân
Mùi
Mùi
13
9/9
Nhâm
Thân
Thân
14
10/9
Quý
Dậu
Dậu
15
11/9
Giáp
Tuất
Tuất
16
12/9
Ất
Hợi
Hợi
17
13/9
Bính
Tý
Tý
18
14/9
Đinh
Sửu
Sửu
19
15/9
Mậu
Dần
Dần
20
16/9
Kỷ
Mão
Mão
21
17/9
Canh
Thìn
Thìn
22
18/9
Tân
Tỵ
Tỵ
23
19/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
20/9
Quý
Mùi
Mùi
25
21/9
Giáp
Thân
Thân
26
22/9
Ất
Dậu
Dậu
27
23/9
Bính
Tuất
Tuất
28
24/9
Đinh
Hợi
Hợi
29
25/9
Mậu
Tý
Tý
30
26/9
Kỷ
Sửu
Sửu
31
27/9
Canh
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1994
Tháng 01/1994Tháng 02/1994Tháng 03/1994Tháng 04/1994Tháng 05/1994Tháng 06/1994Tháng 07/1994Tháng 08/1994Tháng 09/1994Tháng 10/1994Tháng 11/1994Tháng 12/1994
