CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/10
Bính
Thìn
Thìn
2
19/10
Đinh
Tỵ
Tỵ
3
20/10
Mậu
Ngọ
Ngọ
4
21/10
Kỷ
Mùi
Mùi
5
22/10
Canh
Thân
Thân
6
23/10
Tân
Dậu
Dậu
7
24/10
Nhâm
Tuất
Tuất
8
25/10
Quý
Hợi
Hợi
9
26/10
Giáp
Tý
Tý
10
27/10
Ất
Sửu
Sửu
11
28/10
Bính
Dần
Dần
12
29/10
Đinh
Mão
Mão
13
1/11
Mậu
Thìn
Thìn
14
2/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
15
3/11
Canh
Ngọ
Ngọ
16
4/11
Tân
Mùi
Mùi
17
5/11
Nhâm
Thân
Thân
18
6/11
Quý
Dậu
Dậu
19
7/11
Giáp
Tuất
Tuất
20
8/11
Ất
Hợi
Hợi
21
9/11
Bính
Tý
Tý
22
10/11
Đinh
Sửu
Sửu
23
11/11
Mậu
Dần
Dần
24
12/11
Kỷ
Mão
Mão
25
13/11
Canh
Thìn
Thìn
26
14/11
Tân
Tỵ
Tỵ
27
15/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
28
16/11
Quý
Mùi
Mùi
29
17/11
Giáp
Thân
Thân
30
18/11
Ất
Dậu
Dậu
31
19/11
Bính
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1993
Tháng 01/1993Tháng 02/1993Tháng 03/1993Tháng 04/1993Tháng 05/1993Tháng 06/1993Tháng 07/1993Tháng 08/1993Tháng 09/1993Tháng 10/1993Tháng 11/1993Tháng 12/1993
