CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/6
Kỷ
Mùi
Mùi
2
25/6
Canh
Thân
Thân
3
26/6
Tân
Dậu
Dậu
4
27/6
Nhâm
Tuất
Tuất
5
28/6
Quý
Hợi
Hợi
6
29/6
Giáp
Tý
Tý
7
1/7
Ất
Sửu
Sửu
8
2/7
Bính
Dần
Dần
9
3/7
Đinh
Mão
Mão
10
4/7
Mậu
Thìn
Thìn
11
5/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
12
6/7
Canh
Ngọ
Ngọ
13
7/7
Tân
Mùi
Mùi
14
8/7
Nhâm
Thân
Thân
15
9/7
Quý
Dậu
Dậu
16
10/7
Giáp
Tuất
Tuất
17
11/7
Ất
Hợi
Hợi
18
12/7
Bính
Tý
Tý
19
13/7
Đinh
Sửu
Sửu
20
14/7
Mậu
Dần
Dần
21
15/7
Kỷ
Mão
Mão
22
16/7
Canh
Thìn
Thìn
23
17/7
Tân
Tỵ
Tỵ
24
18/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
25
19/7
Quý
Mùi
Mùi
26
20/7
Giáp
Thân
Thân
27
21/7
Ất
Dậu
Dậu
28
22/7
Bính
Tuất
Tuất
29
23/7
Đinh
Hợi
Hợi
30
24/7
Mậu
Tý
Tý
31
25/7
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1994
Tháng 01/1994Tháng 02/1994Tháng 03/1994Tháng 04/1994Tháng 05/1994Tháng 06/1994Tháng 07/1994Tháng 08/1994Tháng 09/1994Tháng 10/1994Tháng 11/1994Tháng 12/1994
