CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/5
Mậu
Tý
Tý
2
24/5
Kỷ
Sửu
Sửu
3
25/5
Canh
Dần
Dần
4
26/5
Tân
Mão
Mão
5
27/5
Nhâm
Thìn
Thìn
6
28/5
Quý
Tỵ
Tỵ
7
29/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
8
30/5
Ất
Mùi
Mùi
9
1/6
Bính
Thân
Thân
10
2/6
Đinh
Dậu
Dậu
11
3/6
Mậu
Tuất
Tuất
12
4/6
Kỷ
Hợi
Hợi
13
5/6
Canh
Tý
Tý
14
6/6
Tân
Sửu
Sửu
15
7/6
Nhâm
Dần
Dần
16
8/6
Quý
Mão
Mão
17
9/6
Giáp
Thìn
Thìn
18
10/6
Ất
Tỵ
Tỵ
19
11/6
Bính
Ngọ
Ngọ
20
12/6
Đinh
Mùi
Mùi
21
13/6
Mậu
Thân
Thân
22
14/6
Kỷ
Dậu
Dậu
23
15/6
Canh
Tuất
Tuất
24
16/6
Tân
Hợi
Hợi
25
17/6
Nhâm
Tý
Tý
26
18/6
Quý
Sửu
Sửu
27
19/6
Giáp
Dần
Dần
28
20/6
Ất
Mão
Mão
29
21/6
Bính
Thìn
Thìn
30
22/6
Đinh
Tỵ
Tỵ
31
23/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1994
Tháng 01/1994Tháng 02/1994Tháng 03/1994Tháng 04/1994Tháng 05/1994Tháng 06/1994Tháng 07/1994Tháng 08/1994Tháng 09/1994Tháng 10/1994Tháng 11/1994Tháng 12/1994
