CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/10
Quý
Hợi
Hợi
2
28/10
Giáp
Tý
Tý
3
29/10
Ất
Sửu
Sửu
4
1/11
Bính
Dần
Dần
5
2/11
Đinh
Mão
Mão
6
3/11
Mậu
Thìn
Thìn
7
4/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
5/11
Canh
Ngọ
Ngọ
9
6/11
Tân
Mùi
Mùi
10
7/11
Nhâm
Thân
Thân
11
8/11
Quý
Dậu
Dậu
12
9/11
Giáp
Tuất
Tuất
13
10/11
Ất
Hợi
Hợi
14
11/11
Bính
Tý
Tý
15
12/11
Đinh
Sửu
Sửu
16
13/11
Mậu
Dần
Dần
17
14/11
Kỷ
Mão
Mão
18
15/11
Canh
Thìn
Thìn
19
16/11
Tân
Tỵ
Tỵ
20
17/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
18/11
Quý
Mùi
Mùi
22
19/11
Giáp
Thân
Thân
23
20/11
Ất
Dậu
Dậu
24
21/11
Bính
Tuất
Tuất
25
22/11
Đinh
Hợi
Hợi
26
23/11
Mậu
Tý
Tý
27
24/11
Kỷ
Sửu
Sửu
28
25/11
Canh
Dần
Dần
29
26/11
Tân
Mão
Mão
30
27/11
Nhâm
Thìn
Thìn
31
28/11
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1983
Tháng 01/1983Tháng 02/1983Tháng 03/1983Tháng 04/1983Tháng 05/1983Tháng 06/1983Tháng 07/1983Tháng 08/1983Tháng 09/1983Tháng 10/1983Tháng 11/1983Tháng 12/1983
