CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/3
Kỷ
Sửu
Sửu
2
20/3
Canh
Dần
Dần
3
21/3
Tân
Mão
Mão
4
22/3
Nhâm
Thìn
Thìn
5
23/3
Quý
Tỵ
Tỵ
6
24/3
Giáp
Ngọ
Ngọ
7
25/3
Ất
Mùi
Mùi
8
26/3
Bính
Thân
Thân
9
27/3
Đinh
Dậu
Dậu
10
28/3
Mậu
Tuất
Tuất
11
29/3
Kỷ
Hợi
Hợi
12
30/3
Canh
Tý
Tý
13
1/4
Tân
Sửu
Sửu
14
2/4
Nhâm
Dần
Dần
15
3/4
Quý
Mão
Mão
16
4/4
Giáp
Thìn
Thìn
17
5/4
Ất
Tỵ
Tỵ
18
6/4
Bính
Ngọ
Ngọ
19
7/4
Đinh
Mùi
Mùi
20
8/4
Mậu
Thân
Thân
21
9/4
Kỷ
Dậu
Dậu
22
10/4
Canh
Tuất
Tuất
23
11/4
Tân
Hợi
Hợi
24
12/4
Nhâm
Tý
Tý
25
13/4
Quý
Sửu
Sửu
26
14/4
Giáp
Dần
Dần
27
15/4
Ất
Mão
Mão
28
16/4
Bính
Thìn
Thìn
29
17/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
30
18/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
31
19/4
Kỷ
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1983
Tháng 01/1983Tháng 02/1983Tháng 03/1983Tháng 04/1983Tháng 05/1983Tháng 06/1983Tháng 07/1983Tháng 08/1983Tháng 09/1983Tháng 10/1983Tháng 11/1983Tháng 12/1983
