CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/8
Nhâm
Tuất
Tuất
2
26/8
Quý
Hợi
Hợi
3
27/8
Giáp
Tý
Tý
4
28/8
Ất
Sửu
Sửu
5
29/8
Bính
Dần
Dần
6
1/9
Đinh
Mão
Mão
7
2/9
Mậu
Thìn
Thìn
8
3/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
4/9
Canh
Ngọ
Ngọ
10
5/9
Tân
Mùi
Mùi
11
6/9
Nhâm
Thân
Thân
12
7/9
Quý
Dậu
Dậu
13
8/9
Giáp
Tuất
Tuất
14
9/9
Ất
Hợi
Hợi
15
10/9
Bính
Tý
Tý
16
11/9
Đinh
Sửu
Sửu
17
12/9
Mậu
Dần
Dần
18
13/9
Kỷ
Mão
Mão
19
14/9
Canh
Thìn
Thìn
20
15/9
Tân
Tỵ
Tỵ
21
16/9
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
17/9
Quý
Mùi
Mùi
23
18/9
Giáp
Thân
Thân
24
19/9
Ất
Dậu
Dậu
25
20/9
Bính
Tuất
Tuất
26
21/9
Đinh
Hợi
Hợi
27
22/9
Mậu
Tý
Tý
28
23/9
Kỷ
Sửu
Sửu
29
24/9
Canh
Dần
Dần
30
25/9
Tân
Mão
Mão
31
26/9
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1983
Tháng 01/1983Tháng 02/1983Tháng 03/1983Tháng 04/1983Tháng 05/1983Tháng 06/1983Tháng 07/1983Tháng 08/1983Tháng 09/1983Tháng 10/1983Tháng 11/1983Tháng 12/1983
