CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
30/11
Ất
Mùi
Mùi
3
1/12
Bính
Thân
Thân
4
2/12
Đinh
Dậu
Dậu
5
3/12
Mậu
Tuất
Tuất
6
4/12
Kỷ
Hợi
Hợi
7
5/12
Canh
Tý
Tý
8
6/12
Tân
Sửu
Sửu
9
7/12
Nhâm
Dần
Dần
10
8/12
Quý
Mão
Mão
11
9/12
Giáp
Thìn
Thìn
12
10/12
Ất
Tỵ
Tỵ
13
11/12
Bính
Ngọ
Ngọ
14
12/12
Đinh
Mùi
Mùi
15
13/12
Mậu
Thân
Thân
16
14/12
Kỷ
Dậu
Dậu
17
15/12
Canh
Tuất
Tuất
18
16/12
Tân
Hợi
Hợi
19
17/12
Nhâm
Tý
Tý
20
18/12
Quý
Sửu
Sửu
21
19/12
Giáp
Dần
Dần
22
20/12
Ất
Mão
Mão
23
21/12
Bính
Thìn
Thìn
24
22/12
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
23/12
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
24/12
Kỷ
Mùi
Mùi
27
25/12
Canh
Thân
Thân
28
26/12
Tân
Dậu
Dậu
29
27/12
Nhâm
Tuất
Tuất
30
28/12
Quý
Hợi
Hợi
31
29/12
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1984
Tháng 01/1984Tháng 02/1984Tháng 03/1984Tháng 04/1984Tháng 05/1984Tháng 06/1984Tháng 07/1984Tháng 08/1984Tháng 09/1984Tháng 10/1984Tháng 11/1984Tháng 12/1984
