CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/6
Tân
Dậu
Dậu
2
24/6
Nhâm
Tuất
Tuất
3
25/6
Quý
Hợi
Hợi
4
26/6
Giáp
Tý
Tý
5
27/6
Ất
Sửu
Sửu
6
28/6
Bính
Dần
Dần
7
29/6
Đinh
Mão
Mão
8
30/6
Mậu
Thìn
Thìn
9
1/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
2/7
Canh
Ngọ
Ngọ
11
3/7
Tân
Mùi
Mùi
12
4/7
Nhâm
Thân
Thân
13
5/7
Quý
Dậu
Dậu
14
6/7
Giáp
Tuất
Tuất
15
7/7
Ất
Hợi
Hợi
16
8/7
Bính
Tý
Tý
17
9/7
Đinh
Sửu
Sửu
18
10/7
Mậu
Dần
Dần
19
11/7
Kỷ
Mão
Mão
20
12/7
Canh
Thìn
Thìn
21
13/7
Tân
Tỵ
Tỵ
22
14/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
15/7
Quý
Mùi
Mùi
24
16/7
Giáp
Thân
Thân
25
17/7
Ất
Dậu
Dậu
26
18/7
Bính
Tuất
Tuất
27
19/7
Đinh
Hợi
Hợi
28
20/7
Mậu
Tý
Tý
29
21/7
Kỷ
Sửu
Sửu
30
22/7
Canh
Dần
Dần
31
23/7
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1983
Tháng 01/1983Tháng 02/1983Tháng 03/1983Tháng 04/1983Tháng 05/1983Tháng 06/1983Tháng 07/1983Tháng 08/1983Tháng 09/1983Tháng 10/1983Tháng 11/1983Tháng 12/1983
