CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/12
Canh
Thân
Thân
2
20/12
Tân
Dậu
Dậu
3
21/12
Nhâm
Tuất
Tuất
4
22/12
Quý
Hợi
Hợi
5
23/12
Giáp
Tý
Tý
6
24/12
Ất
Sửu
Sửu
7
25/12
Bính
Dần
Dần
8
26/12
Đinh
Mão
Mão
9
27/12
Mậu
Thìn
Thìn
10
28/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
29/12
Canh
Ngọ
Ngọ
12
30/12
Tân
Mùi
Mùi
13
1/1
Nhâm
Thân
Thân
14
2/1
Quý
Dậu
Dậu
15
3/1
Giáp
Tuất
Tuất
16
4/1
Ất
Hợi
Hợi
17
5/1
Bính
Tý
Tý
18
6/1
Đinh
Sửu
Sửu
19
7/1
Mậu
Dần
Dần
20
8/1
Kỷ
Mão
Mão
21
9/1
Canh
Thìn
Thìn
22
10/1
Tân
Tỵ
Tỵ
23
11/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
12/1
Quý
Mùi
Mùi
25
13/1
Giáp
Thân
Thân
26
14/1
Ất
Dậu
Dậu
27
15/1
Bính
Tuất
Tuất
28
16/1
Đinh
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1983
Tháng 01/1983Tháng 02/1983Tháng 03/1983Tháng 04/1983Tháng 05/1983Tháng 06/1983Tháng 07/1983Tháng 08/1983Tháng 09/1983Tháng 10/1983Tháng 11/1983Tháng 12/1983
