CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/4
Canh
Thân
Thân
2
21/4
Tân
Dậu
Dậu
3
22/4
Nhâm
Tuất
Tuất
4
23/4
Quý
Hợi
Hợi
5
24/4
Giáp
Tý
Tý
6
25/4
Ất
Sửu
Sửu
7
26/4
Bính
Dần
Dần
8
27/4
Đinh
Mão
Mão
9
28/4
Mậu
Thìn
Thìn
10
29/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
11
1/5
Canh
Ngọ
Ngọ
12
2/5
Tân
Mùi
Mùi
13
3/5
Nhâm
Thân
Thân
14
4/5
Quý
Dậu
Dậu
15
5/5
Giáp
Tuất
Tuất
16
6/5
Ất
Hợi
Hợi
17
7/5
Bính
Tý
Tý
18
8/5
Đinh
Sửu
Sửu
19
9/5
Mậu
Dần
Dần
20
10/5
Kỷ
Mão
Mão
21
11/5
Canh
Thìn
Thìn
22
12/5
Tân
Tỵ
Tỵ
23
13/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
24
14/5
Quý
Mùi
Mùi
25
15/5
Giáp
Thân
Thân
26
16/5
Ất
Dậu
Dậu
27
17/5
Bính
Tuất
Tuất
28
18/5
Đinh
Hợi
Hợi
29
19/5
Mậu
Tý
Tý
30
20/5
Kỷ
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1983
Tháng 01/1983Tháng 02/1983Tháng 03/1983Tháng 04/1983Tháng 05/1983Tháng 06/1983Tháng 07/1983Tháng 08/1983Tháng 09/1983Tháng 10/1983Tháng 11/1983Tháng 12/1983
