CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/10
Giáp
Thìn
Thìn
2
28/10
Ất
Tỵ
Tỵ
3
29/10
Bính
Ngọ
Ngọ
4
30/10
Đinh
Mùi
Mùi
5
1/11
Mậu
Thân
Thân
6
2/11
Kỷ
Dậu
Dậu
7
3/11
Canh
Tuất
Tuất
8
4/11
Tân
Hợi
Hợi
9
5/11
Nhâm
Tý
Tý
10
6/11
Quý
Sửu
Sửu
11
7/11
Giáp
Dần
Dần
12
8/11
Ất
Mão
Mão
13
9/11
Bính
Thìn
Thìn
14
10/11
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
11/11
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
12/11
Kỷ
Mùi
Mùi
17
13/11
Canh
Thân
Thân
18
14/11
Tân
Dậu
Dậu
19
15/11
Nhâm
Tuất
Tuất
20
16/11
Quý
Hợi
Hợi
21
17/11
Giáp
Tý
Tý
22
18/11
Ất
Sửu
Sửu
23
19/11
Bính
Dần
Dần
24
20/11
Đinh
Mão
Mão
25
21/11
Mậu
Thìn
Thìn
26
22/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
23/11
Canh
Ngọ
Ngọ
28
24/11
Tân
Mùi
Mùi
29
25/11
Nhâm
Thân
Thân
30
26/11
Quý
Dậu
Dậu
31
27/11
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1945
Tháng 01/1945Tháng 02/1945Tháng 03/1945Tháng 04/1945Tháng 05/1945Tháng 06/1945Tháng 07/1945Tháng 08/1945Tháng 09/1945Tháng 10/1945Tháng 11/1945Tháng 12/1945
