CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/8
Quý
Mão
Mão
2
27/8
Giáp
Thìn
Thìn
3
28/8
Ất
Tỵ
Tỵ
4
29/8
Bính
Ngọ
Ngọ
5
30/8
Đinh
Mùi
Mùi
6
1/9
Mậu
Thân
Thân
7
2/9
Kỷ
Dậu
Dậu
8
3/9
Canh
Tuất
Tuất
9
4/9
Tân
Hợi
Hợi
10
5/9
Nhâm
Tý
Tý
11
6/9
Quý
Sửu
Sửu
12
7/9
Giáp
Dần
Dần
13
8/9
Ất
Mão
Mão
14
9/9
Bính
Thìn
Thìn
15
10/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
11/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
12/9
Kỷ
Mùi
Mùi
18
13/9
Canh
Thân
Thân
19
14/9
Tân
Dậu
Dậu
20
15/9
Nhâm
Tuất
Tuất
21
16/9
Quý
Hợi
Hợi
22
17/9
Giáp
Tý
Tý
23
18/9
Ất
Sửu
Sửu
24
19/9
Bính
Dần
Dần
25
20/9
Đinh
Mão
Mão
26
21/9
Mậu
Thìn
Thìn
27
22/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
23/9
Canh
Ngọ
Ngọ
29
24/9
Tân
Mùi
Mùi
30
25/9
Nhâm
Thân
Thân
31
26/9
Quý
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1945
Tháng 01/1945Tháng 02/1945Tháng 03/1945Tháng 04/1945Tháng 05/1945Tháng 06/1945Tháng 07/1945Tháng 08/1945Tháng 09/1945Tháng 10/1945Tháng 11/1945Tháng 12/1945
