CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/9
Giáp
Tuất
Tuất
2
28/9
Ất
Hợi
Hợi
3
29/9
Bính
Tý
Tý
4
30/9
Đinh
Sửu
Sửu
5
1/10
Mậu
Dần
Dần
6
2/10
Kỷ
Mão
Mão
7
3/10
Canh
Thìn
Thìn
8
4/10
Tân
Tỵ
Tỵ
9
5/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
6/10
Quý
Mùi
Mùi
11
7/10
Giáp
Thân
Thân
12
8/10
Ất
Dậu
Dậu
13
9/10
Bính
Tuất
Tuất
14
10/10
Đinh
Hợi
Hợi
15
11/10
Mậu
Tý
Tý
16
12/10
Kỷ
Sửu
Sửu
17
13/10
Canh
Dần
Dần
18
14/10
Tân
Mão
Mão
19
15/10
Nhâm
Thìn
Thìn
20
16/10
Quý
Tỵ
Tỵ
21
17/10
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
18/10
Ất
Mùi
Mùi
23
19/10
Bính
Thân
Thân
24
20/10
Đinh
Dậu
Dậu
25
21/10
Mậu
Tuất
Tuất
26
22/10
Kỷ
Hợi
Hợi
27
23/10
Canh
Tý
Tý
28
24/10
Tân
Sửu
Sửu
29
25/10
Nhâm
Dần
Dần
30
26/10
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1945
Tháng 01/1945Tháng 02/1945Tháng 03/1945Tháng 04/1945Tháng 05/1945Tháng 06/1945Tháng 07/1945Tháng 08/1945Tháng 09/1945Tháng 10/1945Tháng 11/1945Tháng 12/1945
