CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/4
Tân
Sửu
Sửu
2
22/4
Nhâm
Dần
Dần
3
23/4
Quý
Mão
Mão
4
24/4
Giáp
Thìn
Thìn
5
25/4
Ất
Tỵ
Tỵ
6
26/4
Bính
Ngọ
Ngọ
7
27/4
Đinh
Mùi
Mùi
8
28/4
Mậu
Thân
Thân
9
29/4
Kỷ
Dậu
Dậu
10
1/5
Canh
Tuất
Tuất
11
2/5
Tân
Hợi
Hợi
12
3/5
Nhâm
Tý
Tý
13
4/5
Quý
Sửu
Sửu
14
5/5
Giáp
Dần
Dần
15
6/5
Ất
Mão
Mão
16
7/5
Bính
Thìn
Thìn
17
8/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
9/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
10/5
Kỷ
Mùi
Mùi
20
11/5
Canh
Thân
Thân
21
12/5
Tân
Dậu
Dậu
22
13/5
Nhâm
Tuất
Tuất
23
14/5
Quý
Hợi
Hợi
24
15/5
Giáp
Tý
Tý
25
16/5
Ất
Sửu
Sửu
26
17/5
Bính
Dần
Dần
27
18/5
Đinh
Mão
Mão
28
19/5
Mậu
Thìn
Thìn
29
20/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
21/5
Canh
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1945
Tháng 01/1945Tháng 02/1945Tháng 03/1945Tháng 04/1945Tháng 05/1945Tháng 06/1945Tháng 07/1945Tháng 08/1945Tháng 09/1945Tháng 10/1945Tháng 11/1945Tháng 12/1945
