CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/7
Quý
Dậu
Dậu
2
26/7
Giáp
Tuất
Tuất
3
27/7
Ất
Hợi
Hợi
4
28/7
Bính
Tý
Tý
5
29/7
Đinh
Sửu
Sửu
6
1/8
Mậu
Dần
Dần
7
2/8
Kỷ
Mão
Mão
8
3/8
Canh
Thìn
Thìn
9
4/8
Tân
Tỵ
Tỵ
10
5/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
6/8
Quý
Mùi
Mùi
12
7/8
Giáp
Thân
Thân
13
8/8
Ất
Dậu
Dậu
14
9/8
Bính
Tuất
Tuất
15
10/8
Đinh
Hợi
Hợi
16
11/8
Mậu
Tý
Tý
17
12/8
Kỷ
Sửu
Sửu
18
13/8
Canh
Dần
Dần
19
14/8
Tân
Mão
Mão
20
15/8
Nhâm
Thìn
Thìn
21
16/8
Quý
Tỵ
Tỵ
22
17/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
18/8
Ất
Mùi
Mùi
24
19/8
Bính
Thân
Thân
25
20/8
Đinh
Dậu
Dậu
26
21/8
Mậu
Tuất
Tuất
27
22/8
Kỷ
Hợi
Hợi
28
23/8
Canh
Tý
Tý
29
24/8
Tân
Sửu
Sửu
30
25/8
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1945
Tháng 01/1945Tháng 02/1945Tháng 03/1945Tháng 04/1945Tháng 05/1945Tháng 06/1945Tháng 07/1945Tháng 08/1945Tháng 09/1945Tháng 10/1945Tháng 11/1945Tháng 12/1945
