CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
22/5
Tân
Mùi
Mùi
2
23/5
Nhâm
Thân
Thân
3
24/5
Quý
Dậu
Dậu
4
25/5
Giáp
Tuất
Tuất
5
26/5
Ất
Hợi
Hợi
6
27/5
Bính
Tý
Tý
7
28/5
Đinh
Sửu
Sửu
8
29/5
Mậu
Dần
Dần
9
1/6
Kỷ
Mão
Mão
10
2/6
Canh
Thìn
Thìn
11
3/6
Tân
Tỵ
Tỵ
12
4/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
5/6
Quý
Mùi
Mùi
14
6/6
Giáp
Thân
Thân
15
7/6
Ất
Dậu
Dậu
16
8/6
Bính
Tuất
Tuất
17
9/6
Đinh
Hợi
Hợi
18
10/6
Mậu
Tý
Tý
19
11/6
Kỷ
Sửu
Sửu
20
12/6
Canh
Dần
Dần
21
13/6
Tân
Mão
Mão
22
14/6
Nhâm
Thìn
Thìn
23
15/6
Quý
Tỵ
Tỵ
24
16/6
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
17/6
Ất
Mùi
Mùi
26
18/6
Bính
Thân
Thân
27
19/6
Đinh
Dậu
Dậu
28
20/6
Mậu
Tuất
Tuất
29
21/6
Kỷ
Hợi
Hợi
30
22/6
Canh
Tý
Tý
31
23/6
Tân
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1945
Tháng 01/1945Tháng 02/1945Tháng 03/1945Tháng 04/1945Tháng 05/1945Tháng 06/1945Tháng 07/1945Tháng 08/1945Tháng 09/1945Tháng 10/1945Tháng 11/1945Tháng 12/1945
