CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/6
Nhâm
Dần
Dần
2
25/6
Quý
Mão
Mão
3
26/6
Giáp
Thìn
Thìn
4
27/6
Ất
Tỵ
Tỵ
5
28/6
Bính
Ngọ
Ngọ
6
29/6
Đinh
Mùi
Mùi
7
30/6
Mậu
Thân
Thân
8
1/7
Kỷ
Dậu
Dậu
9
2/7
Canh
Tuất
Tuất
10
3/7
Tân
Hợi
Hợi
11
4/7
Nhâm
Tý
Tý
12
5/7
Quý
Sửu
Sửu
13
6/7
Giáp
Dần
Dần
14
7/7
Ất
Mão
Mão
15
8/7
Bính
Thìn
Thìn
16
9/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
17
10/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
18
11/7
Kỷ
Mùi
Mùi
19
12/7
Canh
Thân
Thân
20
13/7
Tân
Dậu
Dậu
21
14/7
Nhâm
Tuất
Tuất
22
15/7
Quý
Hợi
Hợi
23
16/7
Giáp
Tý
Tý
24
17/7
Ất
Sửu
Sửu
25
18/7
Bính
Dần
Dần
26
19/7
Đinh
Mão
Mão
27
20/7
Mậu
Thìn
Thìn
28
21/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
29
22/7
Canh
Ngọ
Ngọ
30
23/7
Tân
Mùi
Mùi
31
24/7
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1945
Tháng 01/1945Tháng 02/1945Tháng 03/1945Tháng 04/1945Tháng 05/1945Tháng 06/1945Tháng 07/1945Tháng 08/1945Tháng 09/1945Tháng 10/1945Tháng 11/1945Tháng 12/1945
