CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/9
Đinh
Mão
Mão
2
22/9
Mậu
Thìn
Thìn
3
23/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
4
24/9
Canh
Ngọ
Ngọ
5
25/9
Tân
Mùi
Mùi
6
26/9
Nhâm
Thân
Thân
7
27/9
Quý
Dậu
Dậu
8
28/9
Giáp
Tuất
Tuất
9
29/9
Ất
Hợi
Hợi
10
30/9
Bính
Tý
Tý
11
1/11
Đinh
Sửu
Sửu
12
2/11
Mậu
Dần
Dần
13
3/11
Kỷ
Mão
Mão
14
4/11
Canh
Thìn
Thìn
15
5/11
Tân
Tỵ
Tỵ
16
6/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
17
7/11
Quý
Mùi
Mùi
18
8/11
Giáp
Thân
Thân
19
9/11
Ất
Dậu
Dậu
20
10/11
Bính
Tuất
Tuất
21
11/11
Đinh
Hợi
Hợi
22
12/11
Mậu
Tý
Tý
23
13/11
Kỷ
Sửu
Sửu
24
14/11
Canh
Dần
Dần
25
15/11
Tân
Mão
Mão
26
16/11
Nhâm
Thìn
Thìn
27
17/11
Quý
Tỵ
Tỵ
28
18/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
29
19/11
Ất
Mùi
Mùi
30
20/11
Bính
Thân
Thân
31
21/11
Đinh
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1480
Tháng 01/1480Tháng 02/1480Tháng 03/1480Tháng 04/1480Tháng 05/1480Tháng 06/1480Tháng 07/1480Tháng 08/1480Tháng 09/1480Tháng 10/1480Tháng 11/1480Tháng 12/1480
