CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/11
Quý
Hợi
Hợi
2
13/11
Giáp
Tý
Tý
3
14/11
Ất
Sửu
Sửu
4
15/11
Bính
Dần
Dần
5
16/11
Đinh
Mão
Mão
6
17/11
Mậu
Thìn
Thìn
7
18/11
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
19/11
Canh
Ngọ
Ngọ
9
20/11
Tân
Mùi
Mùi
10
21/11
Nhâm
Thân
Thân
11
22/11
Quý
Dậu
Dậu
12
23/11
Giáp
Tuất
Tuất
13
24/11
Ất
Hợi
Hợi
14
25/11
Bính
Tý
Tý
15
26/11
Đinh
Sửu
Sửu
16
27/11
Mậu
Dần
Dần
17
28/11
Kỷ
Mão
Mão
18
29/11
Canh
Thìn
Thìn
19
30/11
Tân
Tỵ
Tỵ
20
1/0
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
2/0
Quý
Mùi
Mùi
22
3/0
Giáp
Thân
Thân
23
4/0
Ất
Dậu
Dậu
24
5/0
Bính
Tuất
Tuất
25
6/0
Đinh
Hợi
Hợi
26
7/0
Mậu
Tý
Tý
27
8/0
Kỷ
Sửu
Sửu
28
9/0
Canh
Dần
Dần
29
10/0
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1480
Tháng 01/1480Tháng 02/1480Tháng 03/1480Tháng 04/1480Tháng 05/1480Tháng 06/1480Tháng 07/1480Tháng 08/1480Tháng 09/1480Tháng 10/1480Tháng 11/1480Tháng 12/1480
