CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
18/6
Bính
Thân
Thân
2
19/6
Đinh
Dậu
Dậu
3
20/6
Mậu
Tuất
Tuất
4
21/6
Kỷ
Hợi
Hợi
5
22/6
Canh
Tý
Tý
6
23/6
Tân
Sửu
Sửu
7
24/6
Nhâm
Dần
Dần
8
25/6
Quý
Mão
Mão
9
26/6
Giáp
Thìn
Thìn
10
27/6
Ất
Tỵ
Tỵ
11
28/6
Bính
Ngọ
Ngọ
12
29/6
Đinh
Mùi
Mùi
13
1/7
Mậu
Thân
Thân
14
2/7
Kỷ
Dậu
Dậu
15
3/7
Canh
Tuất
Tuất
16
4/7
Tân
Hợi
Hợi
17
5/7
Nhâm
Tý
Tý
18
6/7
Quý
Sửu
Sửu
19
7/7
Giáp
Dần
Dần
20
8/7
Ất
Mão
Mão
21
9/7
Bính
Thìn
Thìn
22
10/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
23
11/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
24
12/7
Kỷ
Mùi
Mùi
25
13/7
Canh
Thân
Thân
26
14/7
Tân
Dậu
Dậu
27
15/7
Nhâm
Tuất
Tuất
28
16/7
Quý
Hợi
Hợi
29
17/7
Giáp
Tý
Tý
30
18/7
Ất
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1480
Tháng 01/1480Tháng 02/1480Tháng 03/1480Tháng 04/1480Tháng 05/1480Tháng 06/1480Tháng 07/1480Tháng 08/1480Tháng 09/1480Tháng 10/1480Tháng 11/1480Tháng 12/1480
