CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
13/1
Quý
Hợi
Hợi
2
14/1
Giáp
Tý
Tý
3
15/1
Ất
Sửu
Sửu
4
16/1
Bính
Dần
Dần
5
17/1
Đinh
Mão
Mão
6
18/1
Mậu
Thìn
Thìn
7
19/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
8
20/1
Canh
Ngọ
Ngọ
9
21/1
Tân
Mùi
Mùi
10
22/1
Nhâm
Thân
Thân
11
23/1
Quý
Dậu
Dậu
12
24/1
Giáp
Tuất
Tuất
13
25/1
Ất
Hợi
Hợi
14
26/1
Bính
Tý
Tý
15
27/1
Đinh
Sửu
Sửu
16
28/1
Mậu
Dần
Dần
17
29/1
Kỷ
Mão
Mão
18
30/1
Canh
Thìn
Thìn
19
1/2
Tân
Tỵ
Tỵ
20
2/2
Nhâm
Ngọ
Ngọ
21
3/2
Quý
Mùi
Mùi
22
4/2
Giáp
Thân
Thân
23
5/2
Ất
Dậu
Dậu
24
6/2
Bính
Tuất
Tuất
25
7/2
Đinh
Hợi
Hợi
26
8/2
Mậu
Tý
Tý
27
9/2
Kỷ
Sửu
Sửu
28
10/2
Canh
Dần
Dần
29
11/2
Tân
Mão
Mão
30
12/2
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1480
Tháng 01/1480Tháng 02/1480Tháng 03/1480Tháng 04/1480Tháng 05/1480Tháng 06/1480Tháng 07/1480Tháng 08/1480Tháng 09/1480Tháng 10/1480Tháng 11/1480Tháng 12/1480
