CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/8
Đinh
Dậu
Dậu
2
21/8
Mậu
Tuất
Tuất
3
22/8
Kỷ
Hợi
Hợi
4
23/8
Canh
Tý
Tý
5
24/8
Tân
Sửu
Sửu
6
25/8
Nhâm
Dần
Dần
7
26/8
Quý
Mão
Mão
8
27/8
Giáp
Thìn
Thìn
9
28/8
Ất
Tỵ
Tỵ
10
29/8
Bính
Ngọ
Ngọ
11
1/9
Đinh
Mùi
Mùi
12
2/9
Mậu
Thân
Thân
13
3/9
Kỷ
Dậu
Dậu
14
4/9
Canh
Tuất
Tuất
15
5/9
Tân
Hợi
Hợi
16
6/9
Nhâm
Tý
Tý
17
7/9
Quý
Sửu
Sửu
18
8/9
Giáp
Dần
Dần
19
9/9
Ất
Mão
Mão
20
10/9
Bính
Thìn
Thìn
21
11/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
22
12/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
23
13/9
Kỷ
Mùi
Mùi
24
14/9
Canh
Thân
Thân
25
15/9
Tân
Dậu
Dậu
26
16/9
Nhâm
Tuất
Tuất
27
17/9
Quý
Hợi
Hợi
28
18/9
Giáp
Tý
Tý
29
19/9
Ất
Sửu
Sửu
30
20/9
Bính
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1480
Tháng 01/1480Tháng 02/1480Tháng 03/1480Tháng 04/1480Tháng 05/1480Tháng 06/1480Tháng 07/1480Tháng 08/1480Tháng 09/1480Tháng 10/1480Tháng 11/1480Tháng 12/1480
