CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/3
Giáp
Tý
Tý
2
15/3
Ất
Sửu
Sửu
3
16/3
Bính
Dần
Dần
4
17/3
Đinh
Mão
Mão
5
18/3
Mậu
Thìn
Thìn
6
19/3
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
20/3
Canh
Ngọ
Ngọ
8
21/3
Tân
Mùi
Mùi
9
22/3
Nhâm
Thân
Thân
10
23/3
Quý
Dậu
Dậu
11
24/3
Giáp
Tuất
Tuất
12
25/3
Ất
Hợi
Hợi
13
26/3
Bính
Tý
Tý
14
27/3
Đinh
Sửu
Sửu
15
28/3
Mậu
Dần
Dần
16
29/3
Kỷ
Mão
Mão
17
1/4
Canh
Thìn
Thìn
18
2/4
Tân
Tỵ
Tỵ
19
3/4
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
4/4
Quý
Mùi
Mùi
21
5/4
Giáp
Thân
Thân
22
6/4
Ất
Dậu
Dậu
23
7/4
Bính
Tuất
Tuất
24
8/4
Đinh
Hợi
Hợi
25
9/4
Mậu
Tý
Tý
26
10/4
Kỷ
Sửu
Sửu
27
11/4
Canh
Dần
Dần
28
12/4
Tân
Mão
Mão
29
13/4
Nhâm
Thìn
Thìn
30
14/4
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1480
Tháng 01/1480Tháng 02/1480Tháng 03/1480Tháng 04/1480Tháng 05/1480Tháng 06/1480Tháng 07/1480Tháng 08/1480Tháng 09/1480Tháng 10/1480Tháng 11/1480Tháng 12/1480
