CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
19/7
Bính
Dần
Dần
2
20/7
Đinh
Mão
Mão
3
21/7
Mậu
Thìn
Thìn
4
22/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
5
23/7
Canh
Ngọ
Ngọ
6
24/7
Tân
Mùi
Mùi
7
25/7
Nhâm
Thân
Thân
8
26/7
Quý
Dậu
Dậu
9
27/7
Giáp
Tuất
Tuất
10
28/7
Ất
Hợi
Hợi
11
29/7
Bính
Tý
Tý
12
30/7
Đinh
Sửu
Sửu
13
1/8
Mậu
Dần
Dần
14
2/8
Kỷ
Mão
Mão
15
3/8
Canh
Thìn
Thìn
16
4/8
Tân
Tỵ
Tỵ
17
5/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
18
6/8
Quý
Mùi
Mùi
19
7/8
Giáp
Thân
Thân
20
8/8
Ất
Dậu
Dậu
21
9/8
Bính
Tuất
Tuất
22
10/8
Đinh
Hợi
Hợi
23
11/8
Mậu
Tý
Tý
24
12/8
Kỷ
Sửu
Sửu
25
13/8
Canh
Dần
Dần
26
14/8
Tân
Mão
Mão
27
15/8
Nhâm
Thìn
Thìn
28
16/8
Quý
Tỵ
Tỵ
29
17/8
Giáp
Ngọ
Ngọ
30
18/8
Ất
Mùi
Mùi
31
19/8
Bính
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1480
Tháng 01/1480Tháng 02/1480Tháng 03/1480Tháng 04/1480Tháng 05/1480Tháng 06/1480Tháng 07/1480Tháng 08/1480Tháng 09/1480Tháng 10/1480Tháng 11/1480Tháng 12/1480
