CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/10
Ất
Sửu
Sửu
2
5/10
Bính
Dần
Dần
3
6/10
Đinh
Mão
Mão
4
7/10
Mậu
Thìn
Thìn
5
8/10
Kỷ
Tỵ
Tỵ
6
9/10
Canh
Ngọ
Ngọ
7
10/10
Tân
Mùi
Mùi
8
11/10
Nhâm
Thân
Thân
9
12/10
Quý
Dậu
Dậu
10
13/10
Giáp
Tuất
Tuất
11
14/10
Ất
Hợi
Hợi
12
15/10
Bính
Tý
Tý
13
16/10
Đinh
Sửu
Sửu
14
17/10
Mậu
Dần
Dần
15
18/10
Kỷ
Mão
Mão
16
19/10
Canh
Thìn
Thìn
17
20/10
Tân
Tỵ
Tỵ
18
21/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
19
22/10
Quý
Mùi
Mùi
20
23/10
Giáp
Thân
Thân
21
24/10
Ất
Dậu
Dậu
22
25/10
Bính
Tuất
Tuất
23
26/10
Đinh
Hợi
Hợi
24
27/10
Mậu
Tý
Tý
25
28/10
Kỷ
Sửu
Sửu
26
29/10
Canh
Dần
Dần
27
30/10
Tân
Mão
Mão
28
1/11
Nhâm
Thìn
Thìn
29
2/11
Quý
Tỵ
Tỵ
30
3/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1989
Tháng 01/1989Tháng 02/1989Tháng 03/1989Tháng 04/1989Tháng 05/1989Tháng 06/1989Tháng 07/1989Tháng 08/1989Tháng 09/1989Tháng 10/1989Tháng 11/1989Tháng 12/1989
