CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
28/5
Nhâm
Tuất
Tuất
2
29/5
Quý
Hợi
Hợi
3
1/6
Giáp
Tý
Tý
4
2/6
Ất
Sửu
Sửu
5
3/6
Bính
Dần
Dần
6
4/6
Đinh
Mão
Mão
7
5/6
Mậu
Thìn
Thìn
8
6/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
9
7/6
Canh
Ngọ
Ngọ
10
8/6
Tân
Mùi
Mùi
11
9/6
Nhâm
Thân
Thân
12
10/6
Quý
Dậu
Dậu
13
11/6
Giáp
Tuất
Tuất
14
12/6
Ất
Hợi
Hợi
15
13/6
Bính
Tý
Tý
16
14/6
Đinh
Sửu
Sửu
17
15/6
Mậu
Dần
Dần
18
16/6
Kỷ
Mão
Mão
19
17/6
Canh
Thìn
Thìn
20
18/6
Tân
Tỵ
Tỵ
21
19/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
22
20/6
Quý
Mùi
Mùi
23
21/6
Giáp
Thân
Thân
24
22/6
Ất
Dậu
Dậu
25
23/6
Bính
Tuất
Tuất
26
24/6
Đinh
Hợi
Hợi
27
25/6
Mậu
Tý
Tý
28
26/6
Kỷ
Sửu
Sửu
29
27/6
Canh
Dần
Dần
30
28/6
Tân
Mão
Mão
31
29/6
Nhâm
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1989
Tháng 01/1989Tháng 02/1989Tháng 03/1989Tháng 04/1989Tháng 05/1989Tháng 06/1989Tháng 07/1989Tháng 08/1989Tháng 09/1989Tháng 10/1989Tháng 11/1989Tháng 12/1989
