CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
2
3/9
Ất
Mùi
Mùi
3
4/9
Bính
Thân
Thân
4
5/9
Đinh
Dậu
Dậu
5
6/9
Mậu
Tuất
Tuất
6
7/9
Kỷ
Hợi
Hợi
7
8/9
Canh
Tý
Tý
8
9/9
Tân
Sửu
Sửu
9
10/9
Nhâm
Dần
Dần
10
11/9
Quý
Mão
Mão
11
12/9
Giáp
Thìn
Thìn
12
13/9
Ất
Tỵ
Tỵ
13
14/9
Bính
Ngọ
Ngọ
14
15/9
Đinh
Mùi
Mùi
15
16/9
Mậu
Thân
Thân
16
17/9
Kỷ
Dậu
Dậu
17
18/9
Canh
Tuất
Tuất
18
19/9
Tân
Hợi
Hợi
19
20/9
Nhâm
Tý
Tý
20
21/9
Quý
Sửu
Sửu
21
22/9
Giáp
Dần
Dần
22
23/9
Ất
Mão
Mão
23
24/9
Bính
Thìn
Thìn
24
25/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
25
26/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
26
27/9
Kỷ
Mùi
Mùi
27
28/9
Canh
Thân
Thân
28
29/9
Tân
Dậu
Dậu
29
1/10
Nhâm
Tuất
Tuất
30
2/10
Quý
Hợi
Hợi
31
3/10
Giáp
Tý
Tý
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1989
Tháng 01/1989Tháng 02/1989Tháng 03/1989Tháng 04/1989Tháng 05/1989Tháng 06/1989Tháng 07/1989Tháng 08/1989Tháng 09/1989Tháng 10/1989Tháng 11/1989Tháng 12/1989
