CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/8
Giáp
Tý
Tý
2
3/8
Ất
Sửu
Sửu
3
4/8
Bính
Dần
Dần
4
5/8
Đinh
Mão
Mão
5
6/8
Mậu
Thìn
Thìn
6
7/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
7
8/8
Canh
Ngọ
Ngọ
8
9/8
Tân
Mùi
Mùi
9
10/8
Nhâm
Thân
Thân
10
11/8
Quý
Dậu
Dậu
11
12/8
Giáp
Tuất
Tuất
12
13/8
Ất
Hợi
Hợi
13
14/8
Bính
Tý
Tý
14
15/8
Đinh
Sửu
Sửu
15
16/8
Mậu
Dần
Dần
16
17/8
Kỷ
Mão
Mão
17
18/8
Canh
Thìn
Thìn
18
19/8
Tân
Tỵ
Tỵ
19
20/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
20
21/8
Quý
Mùi
Mùi
21
22/8
Giáp
Thân
Thân
22
23/8
Ất
Dậu
Dậu
23
24/8
Bính
Tuất
Tuất
24
25/8
Đinh
Hợi
Hợi
25
26/8
Mậu
Tý
Tý
26
27/8
Kỷ
Sửu
Sửu
27
28/8
Canh
Dần
Dần
28
29/8
Tân
Mão
Mão
29
30/8
Nhâm
Thìn
Thìn
30
1/9
Quý
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1989
Tháng 01/1989Tháng 02/1989Tháng 03/1989Tháng 04/1989Tháng 05/1989Tháng 06/1989Tháng 07/1989Tháng 08/1989Tháng 09/1989Tháng 10/1989Tháng 11/1989Tháng 12/1989
