CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
1/7
Quý
Tỵ
Tỵ
2
2/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
3
3/7
Ất
Mùi
Mùi
4
4/7
Bính
Thân
Thân
5
5/7
Đinh
Dậu
Dậu
6
6/7
Mậu
Tuất
Tuất
7
7/7
Kỷ
Hợi
Hợi
8
8/7
Canh
Tý
Tý
9
9/7
Tân
Sửu
Sửu
10
10/7
Nhâm
Dần
Dần
11
11/7
Quý
Mão
Mão
12
12/7
Giáp
Thìn
Thìn
13
13/7
Ất
Tỵ
Tỵ
14
14/7
Bính
Ngọ
Ngọ
15
15/7
Đinh
Mùi
Mùi
16
16/7
Mậu
Thân
Thân
17
17/7
Kỷ
Dậu
Dậu
18
18/7
Canh
Tuất
Tuất
19
19/7
Tân
Hợi
Hợi
20
20/7
Nhâm
Tý
Tý
21
21/7
Quý
Sửu
Sửu
22
22/7
Giáp
Dần
Dần
23
23/7
Ất
Mão
Mão
24
24/7
Bính
Thìn
Thìn
25
25/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
26
26/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
27
27/7
Kỷ
Mùi
Mùi
28
28/7
Canh
Thân
Thân
29
29/7
Tân
Dậu
Dậu
30
30/7
Nhâm
Tuất
Tuất
31
1/8
Quý
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1989
Tháng 01/1989Tháng 02/1989Tháng 03/1989Tháng 04/1989Tháng 05/1989Tháng 06/1989Tháng 07/1989Tháng 08/1989Tháng 09/1989Tháng 10/1989Tháng 11/1989Tháng 12/1989
