CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/11
Tân
Dậu
Dậu
2
25/11
Nhâm
Tuất
Tuất
3
26/11
Quý
Hợi
Hợi
4
27/11
Giáp
Tý
Tý
5
28/11
Ất
Sửu
Sửu
6
29/11
Bính
Dần
Dần
7
30/11
Đinh
Mão
Mão
8
1/12
Mậu
Thìn
Thìn
9
2/12
Kỷ
Tỵ
Tỵ
10
3/12
Canh
Ngọ
Ngọ
11
4/12
Tân
Mùi
Mùi
12
5/12
Nhâm
Thân
Thân
13
6/12
Quý
Dậu
Dậu
14
7/12
Giáp
Tuất
Tuất
15
8/12
Ất
Hợi
Hợi
16
9/12
Bính
Tý
Tý
17
10/12
Đinh
Sửu
Sửu
18
11/12
Mậu
Dần
Dần
19
12/12
Kỷ
Mão
Mão
20
13/12
Canh
Thìn
Thìn
21
14/12
Tân
Tỵ
Tỵ
22
15/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
23
16/12
Quý
Mùi
Mùi
24
17/12
Giáp
Thân
Thân
25
18/12
Ất
Dậu
Dậu
26
19/12
Bính
Tuất
Tuất
27
20/12
Đinh
Hợi
Hợi
28
21/12
Mậu
Tý
Tý
29
22/12
Kỷ
Sửu
Sửu
30
23/12
Canh
Dần
Dần
31
24/12
Tân
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1989
Tháng 01/1989Tháng 02/1989Tháng 03/1989Tháng 04/1989Tháng 05/1989Tháng 06/1989Tháng 07/1989Tháng 08/1989Tháng 09/1989Tháng 10/1989Tháng 11/1989Tháng 12/1989
