CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/7
Mậu
Thân
Thân
2
28/7
Kỷ
Dậu
Dậu
3
29/7
Canh
Tuất
Tuất
4
1/8
Tân
Hợi
Hợi
5
2/8
Nhâm
Tý
Tý
6
3/8
Quý
Sửu
Sửu
7
4/8
Giáp
Dần
Dần
8
5/8
Ất
Mão
Mão
9
6/8
Bính
Thìn
Thìn
10
7/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
11
8/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
12
9/8
Kỷ
Mùi
Mùi
13
10/8
Canh
Thân
Thân
14
11/8
Tân
Dậu
Dậu
15
12/8
Nhâm
Tuất
Tuất
16
13/8
Quý
Hợi
Hợi
17
14/8
Giáp
Tý
Tý
18
15/8
Ất
Sửu
Sửu
19
16/8
Bính
Dần
Dần
20
17/8
Đinh
Mão
Mão
21
18/8
Mậu
Thìn
Thìn
22
19/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
23
20/8
Canh
Ngọ
Ngọ
24
21/8
Tân
Mùi
Mùi
25
22/8
Nhâm
Thân
Thân
26
23/8
Quý
Dậu
Dậu
27
24/8
Giáp
Tuất
Tuất
28
25/8
Ất
Hợi
Hợi
29
26/8
Bính
Tý
Tý
30
27/8
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1986
Tháng 01/1986Tháng 02/1986Tháng 03/1986Tháng 04/1986Tháng 05/1986Tháng 06/1986Tháng 07/1986Tháng 08/1986Tháng 09/1986Tháng 10/1986Tháng 11/1986Tháng 12/1986
