CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/6
Đinh
Sửu
Sửu
2
27/6
Mậu
Dần
Dần
3
28/6
Kỷ
Mão
Mão
4
29/6
Canh
Thìn
Thìn
5
30/6
Tân
Tỵ
Tỵ
6
1/7
Nhâm
Ngọ
Ngọ
7
2/7
Quý
Mùi
Mùi
8
3/7
Giáp
Thân
Thân
9
4/7
Ất
Dậu
Dậu
10
5/7
Bính
Tuất
Tuất
11
6/7
Đinh
Hợi
Hợi
12
7/7
Mậu
Tý
Tý
13
8/7
Kỷ
Sửu
Sửu
14
9/7
Canh
Dần
Dần
15
10/7
Tân
Mão
Mão
16
11/7
Nhâm
Thìn
Thìn
17
12/7
Quý
Tỵ
Tỵ
18
13/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
19
14/7
Ất
Mùi
Mùi
20
15/7
Bính
Thân
Thân
21
16/7
Đinh
Dậu
Dậu
22
17/7
Mậu
Tuất
Tuất
23
18/7
Kỷ
Hợi
Hợi
24
19/7
Canh
Tý
Tý
25
20/7
Tân
Sửu
Sửu
26
21/7
Nhâm
Dần
Dần
27
22/7
Quý
Mão
Mão
28
23/7
Giáp
Thìn
Thìn
29
24/7
Ất
Tỵ
Tỵ
30
25/7
Bính
Ngọ
Ngọ
31
26/7
Đinh
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1986
Tháng 01/1986Tháng 02/1986Tháng 03/1986Tháng 04/1986Tháng 05/1986Tháng 06/1986Tháng 07/1986Tháng 08/1986Tháng 09/1986Tháng 10/1986Tháng 11/1986Tháng 12/1986
