CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
21/1
Giáp
Thìn
Thìn
2
22/1
Ất
Tỵ
Tỵ
3
23/1
Bính
Ngọ
Ngọ
4
24/1
Đinh
Mùi
Mùi
5
25/1
Mậu
Thân
Thân
6
26/1
Kỷ
Dậu
Dậu
7
27/1
Canh
Tuất
Tuất
8
28/1
Tân
Hợi
Hợi
9
29/1
Nhâm
Tý
Tý
10
1/2
Quý
Sửu
Sửu
11
2/2
Giáp
Dần
Dần
12
3/2
Ất
Mão
Mão
13
4/2
Bính
Thìn
Thìn
14
5/2
Đinh
Tỵ
Tỵ
15
6/2
Mậu
Ngọ
Ngọ
16
7/2
Kỷ
Mùi
Mùi
17
8/2
Canh
Thân
Thân
18
9/2
Tân
Dậu
Dậu
19
10/2
Nhâm
Tuất
Tuất
20
11/2
Quý
Hợi
Hợi
21
12/2
Giáp
Tý
Tý
22
13/2
Ất
Sửu
Sửu
23
14/2
Bính
Dần
Dần
24
15/2
Đinh
Mão
Mão
25
16/2
Mậu
Thìn
Thìn
26
17/2
Kỷ
Tỵ
Tỵ
27
18/2
Canh
Ngọ
Ngọ
28
19/2
Tân
Mùi
Mùi
29
20/2
Nhâm
Thân
Thân
30
21/2
Quý
Dậu
Dậu
31
22/2
Giáp
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1986
Tháng 01/1986Tháng 02/1986Tháng 03/1986Tháng 04/1986Tháng 05/1986Tháng 06/1986Tháng 07/1986Tháng 08/1986Tháng 09/1986Tháng 10/1986Tháng 11/1986Tháng 12/1986
