CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/3
Ất
Tỵ
Tỵ
2
24/3
Bính
Ngọ
Ngọ
3
25/3
Đinh
Mùi
Mùi
4
26/3
Mậu
Thân
Thân
5
27/3
Kỷ
Dậu
Dậu
6
28/3
Canh
Tuất
Tuất
7
29/3
Tân
Hợi
Hợi
8
30/3
Nhâm
Tý
Tý
9
1/4
Quý
Sửu
Sửu
10
2/4
Giáp
Dần
Dần
11
3/4
Ất
Mão
Mão
12
4/4
Bính
Thìn
Thìn
13
5/4
Đinh
Tỵ
Tỵ
14
6/4
Mậu
Ngọ
Ngọ
15
7/4
Kỷ
Mùi
Mùi
16
8/4
Canh
Thân
Thân
17
9/4
Tân
Dậu
Dậu
18
10/4
Nhâm
Tuất
Tuất
19
11/4
Quý
Hợi
Hợi
20
12/4
Giáp
Tý
Tý
21
13/4
Ất
Sửu
Sửu
22
14/4
Bính
Dần
Dần
23
15/4
Đinh
Mão
Mão
24
16/4
Mậu
Thìn
Thìn
25
17/4
Kỷ
Tỵ
Tỵ
26
18/4
Canh
Ngọ
Ngọ
27
19/4
Tân
Mùi
Mùi
28
20/4
Nhâm
Thân
Thân
29
21/4
Quý
Dậu
Dậu
30
22/4
Giáp
Tuất
Tuất
31
23/4
Ất
Hợi
Hợi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1986
Tháng 01/1986Tháng 02/1986Tháng 03/1986Tháng 04/1986Tháng 05/1986Tháng 06/1986Tháng 07/1986Tháng 08/1986Tháng 09/1986Tháng 10/1986Tháng 11/1986Tháng 12/1986
