CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
23/12
Bính
Tý
Tý
2
24/12
Đinh
Sửu
Sửu
3
25/12
Mậu
Dần
Dần
4
26/12
Kỷ
Mão
Mão
5
27/12
Canh
Thìn
Thìn
6
28/12
Tân
Tỵ
Tỵ
7
29/12
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
30/12
Quý
Mùi
Mùi
9
1/1
Giáp
Thân
Thân
10
2/1
Ất
Dậu
Dậu
11
3/1
Bính
Tuất
Tuất
12
4/1
Đinh
Hợi
Hợi
13
5/1
Mậu
Tý
Tý
14
6/1
Kỷ
Sửu
Sửu
15
7/1
Canh
Dần
Dần
16
8/1
Tân
Mão
Mão
17
9/1
Nhâm
Thìn
Thìn
18
10/1
Quý
Tỵ
Tỵ
19
11/1
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
12/1
Ất
Mùi
Mùi
21
13/1
Bính
Thân
Thân
22
14/1
Đinh
Dậu
Dậu
23
15/1
Mậu
Tuất
Tuất
24
16/1
Kỷ
Hợi
Hợi
25
17/1
Canh
Tý
Tý
26
18/1
Tân
Sửu
Sửu
27
19/1
Nhâm
Dần
Dần
28
20/1
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1986
Tháng 01/1986Tháng 02/1986Tháng 03/1986Tháng 04/1986Tháng 05/1986Tháng 06/1986Tháng 07/1986Tháng 08/1986Tháng 09/1986Tháng 10/1986Tháng 11/1986Tháng 12/1986
