CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
24/4
Bính
Tý
Tý
2
25/4
Đinh
Sửu
Sửu
3
26/4
Mậu
Dần
Dần
4
27/4
Kỷ
Mão
Mão
5
28/4
Canh
Thìn
Thìn
6
29/4
Tân
Tỵ
Tỵ
7
1/5
Nhâm
Ngọ
Ngọ
8
2/5
Quý
Mùi
Mùi
9
3/5
Giáp
Thân
Thân
10
4/5
Ất
Dậu
Dậu
11
5/5
Bính
Tuất
Tuất
12
6/5
Đinh
Hợi
Hợi
13
7/5
Mậu
Tý
Tý
14
8/5
Kỷ
Sửu
Sửu
15
9/5
Canh
Dần
Dần
16
10/5
Tân
Mão
Mão
17
11/5
Nhâm
Thìn
Thìn
18
12/5
Quý
Tỵ
Tỵ
19
13/5
Giáp
Ngọ
Ngọ
20
14/5
Ất
Mùi
Mùi
21
15/5
Bính
Thân
Thân
22
16/5
Đinh
Dậu
Dậu
23
17/5
Mậu
Tuất
Tuất
24
18/5
Kỷ
Hợi
Hợi
25
19/5
Canh
Tý
Tý
26
20/5
Tân
Sửu
Sửu
27
21/5
Nhâm
Dần
Dần
28
22/5
Quý
Mão
Mão
29
23/5
Giáp
Thìn
Thìn
30
24/5
Ất
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1986
Tháng 01/1986Tháng 02/1986Tháng 03/1986Tháng 04/1986Tháng 05/1986Tháng 06/1986Tháng 07/1986Tháng 08/1986Tháng 09/1986Tháng 10/1986Tháng 11/1986Tháng 12/1986
