CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
20/10
Giáp
Tuất
Tuất
2
21/10
Ất
Hợi
Hợi
3
22/10
Bính
Tý
Tý
4
23/10
Đinh
Sửu
Sửu
5
24/10
Mậu
Dần
Dần
6
25/10
Kỷ
Mão
Mão
7
26/10
Canh
Thìn
Thìn
8
27/10
Tân
Tỵ
Tỵ
9
28/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
10
29/10
Quý
Mùi
Mùi
11
30/10
Giáp
Thân
Thân
12
1/11
Ất
Dậu
Dậu
13
2/11
Bính
Tuất
Tuất
14
3/11
Đinh
Hợi
Hợi
15
4/11
Mậu
Tý
Tý
16
5/11
Kỷ
Sửu
Sửu
17
6/11
Canh
Dần
Dần
18
7/11
Tân
Mão
Mão
19
8/11
Nhâm
Thìn
Thìn
20
9/11
Quý
Tỵ
Tỵ
21
10/11
Giáp
Ngọ
Ngọ
22
11/11
Ất
Mùi
Mùi
23
12/11
Bính
Thân
Thân
24
13/11
Đinh
Dậu
Dậu
25
14/11
Mậu
Tuất
Tuất
26
15/11
Kỷ
Hợi
Hợi
27
16/11
Canh
Tý
Tý
28
17/11
Tân
Sửu
Sửu
29
18/11
Nhâm
Dần
Dần
30
19/11
Quý
Mão
Mão
31
20/11
Giáp
Thìn
Thìn
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1985
Tháng 01/1985Tháng 02/1985Tháng 03/1985Tháng 04/1985Tháng 05/1985Tháng 06/1985Tháng 07/1985Tháng 08/1985Tháng 09/1985Tháng 10/1985Tháng 11/1985Tháng 12/1985
