CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
12/1
Tân
Mùi
Mùi
2
13/1
Nhâm
Thân
Thân
3
14/1
Quý
Dậu
Dậu
4
15/1
Giáp
Tuất
Tuất
5
16/1
Ất
Hợi
Hợi
6
17/1
Bính
Tý
Tý
7
18/1
Đinh
Sửu
Sửu
8
19/1
Mậu
Dần
Dần
9
20/1
Kỷ
Mão
Mão
10
21/1
Canh
Thìn
Thìn
11
22/1
Tân
Tỵ
Tỵ
12
23/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
13
24/1
Quý
Mùi
Mùi
14
25/1
Giáp
Thân
Thân
15
26/1
Ất
Dậu
Dậu
16
27/1
Bính
Tuất
Tuất
17
28/1
Đinh
Hợi
Hợi
18
29/1
Mậu
Tý
Tý
19
30/1
Kỷ
Sửu
Sửu
20
1/2
Canh
Dần
Dần
21
2/2
Tân
Mão
Mão
22
3/2
Nhâm
Thìn
Thìn
23
4/2
Quý
Tỵ
Tỵ
24
5/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
25
6/2
Ất
Mùi
Mùi
26
7/2
Bính
Thân
Thân
27
8/2
Đinh
Dậu
Dậu
28
9/2
Mậu
Tuất
Tuất
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1985
Tháng 01/1985Tháng 02/1985Tháng 03/1985Tháng 04/1985Tháng 05/1985Tháng 06/1985Tháng 07/1985Tháng 08/1985Tháng 09/1985Tháng 10/1985Tháng 11/1985Tháng 12/1985
