CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/7
Quý
Mão
Mão
2
18/7
Giáp
Thìn
Thìn
3
19/7
Ất
Tỵ
Tỵ
4
20/7
Bính
Ngọ
Ngọ
5
21/7
Đinh
Mùi
Mùi
6
22/7
Mậu
Thân
Thân
7
23/7
Kỷ
Dậu
Dậu
8
24/7
Canh
Tuất
Tuất
9
25/7
Tân
Hợi
Hợi
10
26/7
Nhâm
Tý
Tý
11
27/7
Quý
Sửu
Sửu
12
28/7
Giáp
Dần
Dần
13
29/7
Ất
Mão
Mão
14
30/7
Bính
Thìn
Thìn
15
1/8
Đinh
Tỵ
Tỵ
16
2/8
Mậu
Ngọ
Ngọ
17
3/8
Kỷ
Mùi
Mùi
18
4/8
Canh
Thân
Thân
19
5/8
Tân
Dậu
Dậu
20
6/8
Nhâm
Tuất
Tuất
21
7/8
Quý
Hợi
Hợi
22
8/8
Giáp
Tý
Tý
23
9/8
Ất
Sửu
Sửu
24
10/8
Bính
Dần
Dần
25
11/8
Đinh
Mão
Mão
26
12/8
Mậu
Thìn
Thìn
27
13/8
Kỷ
Tỵ
Tỵ
28
14/8
Canh
Ngọ
Ngọ
29
15/8
Tân
Mùi
Mùi
30
16/8
Nhâm
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1985
Tháng 01/1985Tháng 02/1985Tháng 03/1985Tháng 04/1985Tháng 05/1985Tháng 06/1985Tháng 07/1985Tháng 08/1985Tháng 09/1985Tháng 10/1985Tháng 11/1985Tháng 12/1985
