CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
17/8
Quý
Dậu
Dậu
2
18/8
Giáp
Tuất
Tuất
3
19/8
Ất
Hợi
Hợi
4
20/8
Bính
Tý
Tý
5
21/8
Đinh
Sửu
Sửu
6
22/8
Mậu
Dần
Dần
7
23/8
Kỷ
Mão
Mão
8
24/8
Canh
Thìn
Thìn
9
25/8
Tân
Tỵ
Tỵ
10
26/8
Nhâm
Ngọ
Ngọ
11
27/8
Quý
Mùi
Mùi
12
28/8
Giáp
Thân
Thân
13
29/8
Ất
Dậu
Dậu
14
1/9
Bính
Tuất
Tuất
15
2/9
Đinh
Hợi
Hợi
16
3/9
Mậu
Tý
Tý
17
4/9
Kỷ
Sửu
Sửu
18
5/9
Canh
Dần
Dần
19
6/9
Tân
Mão
Mão
20
7/9
Nhâm
Thìn
Thìn
21
8/9
Quý
Tỵ
Tỵ
22
9/9
Giáp
Ngọ
Ngọ
23
10/9
Ất
Mùi
Mùi
24
11/9
Bính
Thân
Thân
25
12/9
Đinh
Dậu
Dậu
26
13/9
Mậu
Tuất
Tuất
27
14/9
Kỷ
Hợi
Hợi
28
15/9
Canh
Tý
Tý
29
16/9
Tân
Sửu
Sửu
30
17/9
Nhâm
Dần
Dần
31
18/9
Quý
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1985
Tháng 01/1985Tháng 02/1985Tháng 03/1985Tháng 04/1985Tháng 05/1985Tháng 06/1985Tháng 07/1985Tháng 08/1985Tháng 09/1985Tháng 10/1985Tháng 11/1985Tháng 12/1985
