CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
15/6
Nhâm
Thân
Thân
2
16/6
Quý
Dậu
Dậu
3
17/6
Giáp
Tuất
Tuất
4
18/6
Ất
Hợi
Hợi
5
19/6
Bính
Tý
Tý
6
20/6
Đinh
Sửu
Sửu
7
21/6
Mậu
Dần
Dần
8
22/6
Kỷ
Mão
Mão
9
23/6
Canh
Thìn
Thìn
10
24/6
Tân
Tỵ
Tỵ
11
25/6
Nhâm
Ngọ
Ngọ
12
26/6
Quý
Mùi
Mùi
13
27/6
Giáp
Thân
Thân
14
28/6
Ất
Dậu
Dậu
15
29/6
Bính
Tuất
Tuất
16
1/7
Đinh
Hợi
Hợi
17
2/7
Mậu
Tý
Tý
18
3/7
Kỷ
Sửu
Sửu
19
4/7
Canh
Dần
Dần
20
5/7
Tân
Mão
Mão
21
6/7
Nhâm
Thìn
Thìn
22
7/7
Quý
Tỵ
Tỵ
23
8/7
Giáp
Ngọ
Ngọ
24
9/7
Ất
Mùi
Mùi
25
10/7
Bính
Thân
Thân
26
11/7
Đinh
Dậu
Dậu
27
12/7
Mậu
Tuất
Tuất
28
13/7
Kỷ
Hợi
Hợi
29
14/7
Canh
Tý
Tý
30
15/7
Tân
Sửu
Sửu
31
16/7
Nhâm
Dần
Dần
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1985
Tháng 01/1985Tháng 02/1985Tháng 03/1985Tháng 04/1985Tháng 05/1985Tháng 06/1985Tháng 07/1985Tháng 08/1985Tháng 09/1985Tháng 10/1985Tháng 11/1985Tháng 12/1985
