CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
14/5
Tân
Sửu
Sửu
2
15/5
Nhâm
Dần
Dần
3
16/5
Quý
Mão
Mão
4
17/5
Giáp
Thìn
Thìn
5
18/5
Ất
Tỵ
Tỵ
6
19/5
Bính
Ngọ
Ngọ
7
20/5
Đinh
Mùi
Mùi
8
21/5
Mậu
Thân
Thân
9
22/5
Kỷ
Dậu
Dậu
10
23/5
Canh
Tuất
Tuất
11
24/5
Tân
Hợi
Hợi
12
25/5
Nhâm
Tý
Tý
13
26/5
Quý
Sửu
Sửu
14
27/5
Giáp
Dần
Dần
15
28/5
Ất
Mão
Mão
16
29/5
Bính
Thìn
Thìn
17
30/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
18
1/6
Mậu
Ngọ
Ngọ
19
2/6
Kỷ
Mùi
Mùi
20
3/6
Canh
Thân
Thân
21
4/6
Tân
Dậu
Dậu
22
5/6
Nhâm
Tuất
Tuất
23
6/6
Quý
Hợi
Hợi
24
7/6
Giáp
Tý
Tý
25
8/6
Ất
Sửu
Sửu
26
9/6
Bính
Dần
Dần
27
10/6
Đinh
Mão
Mão
28
11/6
Mậu
Thìn
Thìn
29
12/6
Kỷ
Tỵ
Tỵ
30
13/6
Canh
Ngọ
Ngọ
31
14/6
Tân
Mùi
Mùi
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1985
Tháng 01/1985Tháng 02/1985Tháng 03/1985Tháng 04/1985Tháng 05/1985Tháng 06/1985Tháng 07/1985Tháng 08/1985Tháng 09/1985Tháng 10/1985Tháng 11/1985Tháng 12/1985
