CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
4/9
Nhâm
Tý
Tý
2
5/9
Quý
Sửu
Sửu
3
6/9
Giáp
Dần
Dần
4
7/9
Ất
Mão
Mão
5
8/9
Bính
Thìn
Thìn
6
9/9
Đinh
Tỵ
Tỵ
7
10/9
Mậu
Ngọ
Ngọ
8
11/9
Kỷ
Mùi
Mùi
9
12/9
Canh
Thân
Thân
10
13/9
Tân
Dậu
Dậu
11
14/9
Nhâm
Tuất
Tuất
12
15/9
Quý
Hợi
Hợi
13
16/9
Giáp
Tý
Tý
14
17/9
Ất
Sửu
Sửu
15
18/9
Bính
Dần
Dần
16
19/9
Đinh
Mão
Mão
17
20/9
Mậu
Thìn
Thìn
18
21/9
Kỷ
Tỵ
Tỵ
19
22/9
Canh
Ngọ
Ngọ
20
23/9
Tân
Mùi
Mùi
21
24/9
Nhâm
Thân
Thân
22
25/9
Quý
Dậu
Dậu
23
26/9
Giáp
Tuất
Tuất
24
27/9
Ất
Hợi
Hợi
25
28/9
Bính
Tý
Tý
26
29/9
Đinh
Sửu
Sửu
27
30/9
Mậu
Dần
Dần
28
1/10
Kỷ
Mão
Mão
29
2/10
Canh
Thìn
Thìn
30
3/10
Tân
Tỵ
Tỵ
31
4/10
Nhâm
Ngọ
Ngọ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1981
Tháng 01/1981Tháng 02/1981Tháng 03/1981Tháng 04/1981Tháng 05/1981Tháng 06/1981Tháng 07/1981Tháng 08/1981Tháng 09/1981Tháng 10/1981Tháng 11/1981Tháng 12/1981
