CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
27/12
Canh
Tuất
Tuất
2
28/12
Tân
Hợi
Hợi
3
29/12
Nhâm
Tý
Tý
4
30/12
Quý
Sửu
Sửu
5
1/1
Giáp
Dần
Dần
6
2/1
Ất
Mão
Mão
7
3/1
Bính
Thìn
Thìn
8
4/1
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
5/1
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
6/1
Kỷ
Mùi
Mùi
11
7/1
Canh
Thân
Thân
12
8/1
Tân
Dậu
Dậu
13
9/1
Nhâm
Tuất
Tuất
14
10/1
Quý
Hợi
Hợi
15
11/1
Giáp
Tý
Tý
16
12/1
Ất
Sửu
Sửu
17
13/1
Bính
Dần
Dần
18
14/1
Đinh
Mão
Mão
19
15/1
Mậu
Thìn
Thìn
20
16/1
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
17/1
Canh
Ngọ
Ngọ
22
18/1
Tân
Mùi
Mùi
23
19/1
Nhâm
Thân
Thân
24
20/1
Quý
Dậu
Dậu
25
21/1
Giáp
Tuất
Tuất
26
22/1
Ất
Hợi
Hợi
27
23/1
Bính
Tý
Tý
28
24/1
Đinh
Sửu
Sửu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1981
Tháng 01/1981Tháng 02/1981Tháng 03/1981Tháng 04/1981Tháng 05/1981Tháng 06/1981Tháng 07/1981Tháng 08/1981Tháng 09/1981Tháng 10/1981Tháng 11/1981Tháng 12/1981
