CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
25/1
Mậu
Dần
Dần
2
26/1
Kỷ
Mão
Mão
3
27/1
Canh
Thìn
Thìn
4
28/1
Tân
Tỵ
Tỵ
5
29/1
Nhâm
Ngọ
Ngọ
6
1/2
Quý
Mùi
Mùi
7
2/2
Giáp
Thân
Thân
8
3/2
Ất
Dậu
Dậu
9
4/2
Bính
Tuất
Tuất
10
5/2
Đinh
Hợi
Hợi
11
6/2
Mậu
Tý
Tý
12
7/2
Kỷ
Sửu
Sửu
13
8/2
Canh
Dần
Dần
14
9/2
Tân
Mão
Mão
15
10/2
Nhâm
Thìn
Thìn
16
11/2
Quý
Tỵ
Tỵ
17
12/2
Giáp
Ngọ
Ngọ
18
13/2
Ất
Mùi
Mùi
19
14/2
Bính
Thân
Thân
20
15/2
Đinh
Dậu
Dậu
21
16/2
Mậu
Tuất
Tuất
22
17/2
Kỷ
Hợi
Hợi
23
18/2
Canh
Tý
Tý
24
19/2
Tân
Sửu
Sửu
25
20/2
Nhâm
Dần
Dần
26
21/2
Quý
Mão
Mão
27
22/2
Giáp
Thìn
Thìn
28
23/2
Ất
Tỵ
Tỵ
29
24/2
Bính
Ngọ
Ngọ
30
25/2
Đinh
Mùi
Mùi
31
26/2
Mậu
Thân
Thân
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1981
Tháng 01/1981Tháng 02/1981Tháng 03/1981Tháng 04/1981Tháng 05/1981Tháng 06/1981Tháng 07/1981Tháng 08/1981Tháng 09/1981Tháng 10/1981Tháng 11/1981Tháng 12/1981
