CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
2/7
Tân
Hợi
Hợi
2
3/7
Nhâm
Tý
Tý
3
4/7
Quý
Sửu
Sửu
4
5/7
Giáp
Dần
Dần
5
6/7
Ất
Mão
Mão
6
7/7
Bính
Thìn
Thìn
7
8/7
Đinh
Tỵ
Tỵ
8
9/7
Mậu
Ngọ
Ngọ
9
10/7
Kỷ
Mùi
Mùi
10
11/7
Canh
Thân
Thân
11
12/7
Tân
Dậu
Dậu
12
13/7
Nhâm
Tuất
Tuất
13
14/7
Quý
Hợi
Hợi
14
15/7
Giáp
Tý
Tý
15
16/7
Ất
Sửu
Sửu
16
17/7
Bính
Dần
Dần
17
18/7
Đinh
Mão
Mão
18
19/7
Mậu
Thìn
Thìn
19
20/7
Kỷ
Tỵ
Tỵ
20
21/7
Canh
Ngọ
Ngọ
21
22/7
Tân
Mùi
Mùi
22
23/7
Nhâm
Thân
Thân
23
24/7
Quý
Dậu
Dậu
24
25/7
Giáp
Tuất
Tuất
25
26/7
Ất
Hợi
Hợi
26
27/7
Bính
Tý
Tý
27
28/7
Đinh
Sửu
Sửu
28
29/7
Mậu
Dần
Dần
29
1/8
Kỷ
Mão
Mão
30
2/8
Canh
Thìn
Thìn
31
3/8
Tân
Tỵ
Tỵ
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1981
Tháng 01/1981Tháng 02/1981Tháng 03/1981Tháng 04/1981Tháng 05/1981Tháng 06/1981Tháng 07/1981Tháng 08/1981Tháng 09/1981Tháng 10/1981Tháng 11/1981Tháng 12/1981
