CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
29/4
Canh
Tuất
Tuất
2
1/5
Tân
Hợi
Hợi
3
2/5
Nhâm
Tý
Tý
4
3/5
Quý
Sửu
Sửu
5
4/5
Giáp
Dần
Dần
6
5/5
Ất
Mão
Mão
7
6/5
Bính
Thìn
Thìn
8
7/5
Đinh
Tỵ
Tỵ
9
8/5
Mậu
Ngọ
Ngọ
10
9/5
Kỷ
Mùi
Mùi
11
10/5
Canh
Thân
Thân
12
11/5
Tân
Dậu
Dậu
13
12/5
Nhâm
Tuất
Tuất
14
13/5
Quý
Hợi
Hợi
15
14/5
Giáp
Tý
Tý
16
15/5
Ất
Sửu
Sửu
17
16/5
Bính
Dần
Dần
18
17/5
Đinh
Mão
Mão
19
18/5
Mậu
Thìn
Thìn
20
19/5
Kỷ
Tỵ
Tỵ
21
20/5
Canh
Ngọ
Ngọ
22
21/5
Tân
Mùi
Mùi
23
22/5
Nhâm
Thân
Thân
24
23/5
Quý
Dậu
Dậu
25
24/5
Giáp
Tuất
Tuất
26
25/5
Ất
Hợi
Hợi
27
26/5
Bính
Tý
Tý
28
27/5
Đinh
Sửu
Sửu
29
28/5
Mậu
Dần
Dần
30
29/5
Kỷ
Mão
Mão
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1981
Tháng 01/1981Tháng 02/1981Tháng 03/1981Tháng 04/1981Tháng 05/1981Tháng 06/1981Tháng 07/1981Tháng 08/1981Tháng 09/1981Tháng 10/1981Tháng 11/1981Tháng 12/1981
