CN
T2
T3
T4
T5
T6
T7
1
26/11
Kỷ
Mão
Mão
2
27/11
Canh
Thìn
Thìn
3
28/11
Tân
Tỵ
Tỵ
4
29/11
Nhâm
Ngọ
Ngọ
5
30/11
Quý
Mùi
Mùi
6
1/12
Giáp
Thân
Thân
7
2/12
Ất
Dậu
Dậu
8
3/12
Bính
Tuất
Tuất
9
4/12
Đinh
Hợi
Hợi
10
5/12
Mậu
Tý
Tý
11
6/12
Kỷ
Sửu
Sửu
12
7/12
Canh
Dần
Dần
13
8/12
Tân
Mão
Mão
14
9/12
Nhâm
Thìn
Thìn
15
10/12
Quý
Tỵ
Tỵ
16
11/12
Giáp
Ngọ
Ngọ
17
12/12
Ất
Mùi
Mùi
18
13/12
Bính
Thân
Thân
19
14/12
Đinh
Dậu
Dậu
20
15/12
Mậu
Tuất
Tuất
21
16/12
Kỷ
Hợi
Hợi
22
17/12
Canh
Tý
Tý
23
18/12
Tân
Sửu
Sửu
24
19/12
Nhâm
Dần
Dần
25
20/12
Quý
Mão
Mão
26
21/12
Giáp
Thìn
Thìn
27
22/12
Ất
Tỵ
Tỵ
28
23/12
Bính
Ngọ
Ngọ
29
24/12
Đinh
Mùi
Mùi
30
25/12
Mậu
Thân
Thân
31
26/12
Kỷ
Dậu
Dậu
Ngày Tốt (Hoàng Đạo)
Ngày Xấu (Hắc Đạo)
Liên Kết Hệ Thống (SILO)
Xem lịch các tháng trong năm 1981
Tháng 01/1981Tháng 02/1981Tháng 03/1981Tháng 04/1981Tháng 05/1981Tháng 06/1981Tháng 07/1981Tháng 08/1981Tháng 09/1981Tháng 10/1981Tháng 11/1981Tháng 12/1981
